thắp bút
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nắp bút: "thắp bút" chỉ phần nắp đậy ở đầu bút, dùng để bảo vệ ngòi bút khi không sử dụng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về bút lông, bút máy, hoặc bút bi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cậu bé vô tình làm rơi thắp bút xuống đất. (Phần nắp bảo vệ ngòi bút bị rơi.)
- Hãy nhớ đậy thắp bút lại sau khi viết xong. (Hành động đậy nắp để giữ bút không bị khô mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thắp bút bút lông": nắp đậy dành riêng cho bút lông, thường có hình dạng dài và nhọn.
- Thắp bút bút lông được làm từ gỗ hoặc nhựa. (Nắp bút lông có chất liệu đa dạng.)
"thắp bút máy": nắp đậy của bút máy, thường có kẹp để gài vào túi áo.
- Thắp bút máy thường được thiết kế bằng kim loại sang trọng. (Nắp bút máy có chức năng thẩm mỹ và bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Nắp bút (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ phần đậy đầu bút.
- Nắp bút bi thường có lỗ nhỏ để thông khí. (Nắp bút bi có thiết kế an toàn cho trẻ em.)
Mũ bút (danh từ): từ ít dùng, chỉ phần che đầu bút, tương tự "thắp bút".
- Mũ bút lông cần được lau sạch trước khi đậy. (Mũ bút lông dễ bám mực.)
Từ đồng nghĩa
- Nắp: phần che đậy đồ vật nói chung.
- Mũ: phần che đầu, đỉnh của vật dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "thắp bút" là từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ.