thắp bút

thắp bút

Một học sinh đeo thắp bút lên bút chì sau khi vẽ xong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp bút: "thắp bút" chỉ phần nắp đậyđầu bút, dùng để bảo vệ ngòi bút khi không sử dụng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về bút lông, bút máy, hoặc bút bi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cậu vô tình làm rơi thắp bút xuống đất. (Phần nắp bảo vệ ngòi bút bị rơi.)
    • Hãy nhớ đậy thắp bút lại sau khi viết xong. (Hành động đậy nắp để giữ bút không bị khô mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thắp bút bút lông": nắp đậy dành riêng cho bút lông, thường hình dạng dài nhọn.

    • Thắp bút bút lông được làm từ gỗ hoặc nhựa. (Nắp bút lông chất liệu đa dạng.)
  • "thắp bút máy": nắp đậy của bút máy, thường kẹp để gài vào túi áo.

    • Thắp bút máy thường được thiết kế bằng kim loại sang trọng. (Nắp bút máy chức năng thẩm mỹ bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắp bút (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ phần đậy đầu bút.

    • Nắp bút bi thường lỗ nhỏ để thông khí. (Nắp bút bi thiết kế an toàn cho trẻ em.)
  • bút (danh từ): từ ít dùng, chỉ phần che đầu bút, tương tự "thắp bút".

    • bút lông cần được lau sạch trước khi đậy. ( bút lông dễ bám mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nắp: phần che đậy đồ vật nói chung.
  • : phần che đầu, đỉnh của vật dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "thắp bút" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ.

Từ chứa "thắp bút"